Bản dịch của từ 脱贯 trong tiếng Việt

脱贯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

脱贯 (Động từ)

tuō guàn
01

Trả tiền, đếm tiền để trả (xưa dùng lỗ vuông của tiền để xâu thành dây rồi rút ra trả) — tương tự “giao tiền”/“thanh toán” trong bối cảnh cổ

付钱。古时用方孔钱﹐皆以绳贯﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱贯

tuō

guàn

Các từ liên quan

脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
贯串
贯习
脱
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Các biến thể:
脫, 𨉋
Hình thái radical:
⿰,月,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép