Bản dịch của từ 脱逃罪 trong tiếng Việt

脱逃罪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

脱逃罪 (Danh từ)

tuō táo zuì
01

Tội trốn (trốn khỏi nơi giam giữ, đang bị tạm giam/đang chấp hành án để né tiếp tục giam giữ hoặc cải tạo)

在我国,指依法被拘留、逮捕的人犯或正在服刑的罪犯逃离关押、改造场所,逃避继续关押、改造的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱逃罪

tuō

táo

zuì

Các từ liên quan

脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
逃丁
逃世
逃之夭夭
逃乖
逃乱
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
脱
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Các biến thể:
脫, 𨉋
Hình thái radical:
⿰,月,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép