Bản dịch của từ 脱选 trong tiếng Việt

脱选

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

脱选 (Cụm từ)

tuō xuǎn
01

谓选人脱离原有的官阶。宋制﹐选人官阶为七等﹐只能在此中逐阶升迁﹐经磨勘改官方能升为京朝官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱选

tuō

xuǎn

Các từ liên quan

脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
选一选二
选举
选举权
选书
选事
脱
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Các biến thể:
脫, 𨉋
Hình thái radical:
⿰,月,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép