ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
脲醛
Bảng phân tích âm vị 脲
Niào
Urea-formaldehyde (được dùng trong sản xuất nhựa)
一种化学物质。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
niào
脲
quán
醛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép