Bản dịch của từ 脲醛 trong tiếng Việt

脲醛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niào

ㄋㄧㄠˋniaothanh huyền

脲醛 (Danh từ)

niào quán
01

Urea-formaldehyde (được dùng trong sản xuất nhựa)

一种化学物质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脲醛

niào

quán

脲
Bính âm:
【niào】【ㄋㄧㄠˋ】【NIỆU】
Hình thái radical:
⿰,月,尿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép