Bản dịch của từ 脸帕 trong tiếng Việt

脸帕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

脸帕 (Danh từ)

liǎn pà
01

Khăn lau mặt; khăn nhỏ dùng để rửa hoặc lau mặt (từ Hán Việt: 'liễm' = mặt, 'phạ' = khăn).

洗脸巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脸帕

liǎn

Các từ liên quan

脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
帕头
帕子
帕提侬神庙
帕斯卡定律
脸
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【KIỂM.THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép