Bản dịch của từ 脸盘儿 trong tiếng Việt

脸盘儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

脸盘儿 (Danh từ)

liǎn pán er
01

Khuôn mặt, dáng mặt (thường chỉ hình dáng, đường nét khuôn mặt: mặt tròn, mặt to, v.v.)

指脸的形状、轮廓:圆脸盘儿ㄧ大脸盘儿。也说脸盘子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脸盘儿

liǎn

pán

ér

Các từ liên quan

脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
脸
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【KIỂM.THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép