Bản dịch của từ 脸谱化 trong tiếng Việt

脸谱化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

脸谱化 (Danh từ)

liǎn pǔ huà
01

Dạng hóa, khuôn mẫu hóa trong sáng tác nghệ thuật: xu hướng khắc họa nhân vật theo mẫu chung, thiếu cá tính riêng

比喻文艺创作中刻划人物的公式化倾向。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脸谱化

liǎn

huà

Các từ liên quan

脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
化为泡影
脸
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【KIỂM.THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép