Bản dịch của từ 脸都绿了 trong tiếng Việt

脸都绿了

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

脸都绿了 (Cụm từ)

liǎn dōu lǜ le
01

情绪受到刺激而导致脸色改变。多指惊吓或羞怒。。如:「他气得脸都绿了。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脸都绿了

liǎn

dōu

绿

le

脸
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【KIỂM.THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép