Bản dịch của từ 脸青鼻肿 trong tiếng Việt

脸青鼻肿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

脸青鼻肿 (Tính từ)

liǎn qīng bí zhǒng
01

Mặt tím tái, mũi sưng (do bị thương) — miêu tả vết thương trên mặt nặng, bầm tím, phù nề

形容脸部伤势重。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脸青鼻肿

liǎn

qīng

zhǒng

Các từ liên quan

脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
肿哙
肿块
肿大
肿毒
肿泄
脸
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【KIỂM.THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép