Bản dịch của từ 脺脏 trong tiếng Việt

脺脏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋcuithanh huyền

脺脏 (Danh từ)

cuì zàng
01

Tên khác của tụy (cơ quan tiết enzyme và insulin); tức “tuyến tụy”

胰脏的别名。

Ví dụ
02

指胰脏胰腺胰脏”),醫學或古籍用語

见「胰脏」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脺脏

cuì

zàng

脺
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TỤY】
Hình thái radical:
⿰月卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép