Bản dịch của từ 脻 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

(Động từ)

jiē
01

Nối, kết nối như dây nối liền nhau (nhớ câu 'kết nối như dây thắt lưng')

接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phần vai, chỗ vai trên cơ thể (nhớ 'vai áo')

肩头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

脻
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,⺼,疌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép