Bản dịch của từ 脼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

liǎng
01

Thịt khô (thịt đã được phơi hoặc sấy khô để bảo quản lâu)

干肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thịt ở phần sống lưng (thịt kẹp sống lưng)

夹脊肉。

Ví dụ
03

Nhiều vị, đa vị (cảm giác có nhiều hương vị khác nhau)

多味。

Ví dụ
脼
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,兩
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨乚丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép