Bản dịch của từ 脼 trong tiếng Việt
脼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎng | ㄌㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
脼 (Danh từ)
【liǎng】
01
Thịt khô (thịt đã được phơi hoặc sấy khô để bảo quản lâu)
干肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thịt ở phần sống lưng (thịt kẹp sống lưng)
夹脊肉。
Ví dụ
03
Nhiều vị, đa vị (cảm giác có nhiều hương vị khác nhau)
多味。
Ví dụ
