Bản dịch của từ 脽 trong tiếng Việt
脽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuí | ㄕㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
脽 (Danh từ)
【shuí】
01
Mông, phần mông của cơ thể (nhớ câu 'mông tròn như quả thuỷ')
臀部。《説文•肉部》:“脽,𡱂也。”《廣雅•釋親》:“臀謂之脽。”尾椎骨。《正字通•肉部》:“脽,𡱂骨也。”《素問•六元正紀大論》:“感于寒,則病人關節禁固,腰脽痛。”地名。在今山西省万荣县。《漢書•武帝紀》:“立后土祠于汾陰脽上。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên địa danh ở huyện Vạn Dũng, tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc (giống như tên làng quê Việt Nam)
地名。在今山西省万荣县。《漢書•武帝紀》:“立后土祠于汾陰脽上。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Xương cụt, xương cuối cùng của cột sống (giống như đuôi, dễ nhớ vì 'thuỷ' có nét giống xương nhỏ cuối cùng)
尾椎骨。《正字通•肉部》:“脽,𡱂骨也。”《素問•六元正紀大論》:“感于寒,則病人關節禁固,腰脽痛。”地名。在今山西省万荣县。《漢書•武帝紀》:“立后土祠于汾陰脽上。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
