Bản dịch của từ 脾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

(Danh từ)

01

Tỳ; lá lách

人或高等动物的内脏之一,椭圆形,赤褐色,质柔软,在胃的左侧脾的作用是制造血球与破坏血球,产生淋巴球与抗体,贮藏铁质,调节脂肪,蛋白质的新陈代谢等也叫脾脏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

脾
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
Các biến thể:
髀, 𦜠, 𦜉, 𠧃, 腗
Hình thái radical:
⿰,月,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ丨フ一一ノ一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép