Bản dịch của từ 脾味 trong tiếng Việt

脾味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

脾味 (Danh từ)

pí wèi
01

Tính khí, tính tình (cách ứng xử, sở thích hoặc ghét) — Hán-Việt: tì vị ( = tì: tính khí)

脾性﹐脾气。亦指对事物的爱好﹑憎恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脾味

wèi

Các từ liên quan

脾和
脾土
脾家
脾性
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
脾
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
Các biến thể:
髀, 𦜠, 𦜉, 𠧃, 腗
Hình thái radical:
⿰,月,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ丨フ一一ノ一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép