Bản dịch của từ 脾析 trong tiếng Việt
脾析
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
脾析 (Danh từ)
【pí xī】
01
Một phần dạ dày (bọt) của bò (từ Hán cổ, chỉ phần dạ dày thứ hai của gia súc)
牛胃。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脾析
pí
脾
xī
析
Các từ liên quan
脾味
脾和
脾土
脾家
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
- Các biến thể:
- 髀, 𦜠, 𦜉, 𠧃, 腗
- Hình thái radical:
- ⿰,月,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ丨フ一一ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔥
㡙
膍
啤
猈
陴
㮰
阰
貔
芘
仳
蜱
膆
䐛
䑆
䐷
脥
胯
䐉
腜
膔
胓
腛
胃
䝩
腴
㠭
僆
喘
萻
婸
媓
渰
骭
惼
嵝
脾气
脾胃
脾性
脾脏
脾虚
醒脾
脾寒
补脾
巢脾
发脾气
