Bản dịch của từ 脾气好 trong tiếng Việt

脾气好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

脾气好 (Tính từ)

pí qi hǎo
01

Dễ chịu; dễ mến; tính cách tốt

形容一个人的性格温和,不容易生气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脾气好

hǎo

脾
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
Các biến thể:
髀, 𦜠, 𦜉, 𠧃, 腗
Hình thái radical:
⿰,月,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ丨フ一一ノ一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép