Bản dịch của từ 脿子 trong tiếng Việt
脿子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
脿子 (Danh từ)
【biāo zǐ】
01
Từ lóng chỉ gái mại dâm, gái điếm (tương tự từ “đĩ” hoặc “gái mại dâm” trong tiếng Việt)
娼妓的俗称。通作“婊子”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脿子
biāo
脿
zi
子
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
