Bản dịch của từ 脿子 trong tiếng Việt

脿子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

脿子 (Danh từ)

biāo zǐ
01

Từ lóng chỉ gái mại dâm, gái điếm (tương tự từ “đĩ” hoặc “gái mại dâm” trong tiếng Việt)

娼妓的俗称。通作“婊子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脿子

biāo

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
脿
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰月表
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép