ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
腀
Bảng phân tích âm vị 腀
Lún
Trôn; như 'trôn kim (lỗ kim)'; lún
轮流、交替的意思。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép