Bản dịch của từ 腅 trong tiếng Việt
腅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
腅 (Danh từ)
【dàn】
01
Thịt, phần thịt ăn được (như thịt heo, thịt bò)
肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Món ăn, thức ăn đã chế biến (như món mặn)
肴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cùng nhau uống rượu, cùng nhau ăn cơm (thể hiện sự sum họp, thân mật)
一同喝酒,一同吃饭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
