Bản dịch của từ 腅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dàn
01

Thịt, phần thịt ăn được (như thịt heo, thịt bò)

肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Món ăn, thức ăn đã chế biến (như món mặn)

肴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cùng nhau uống rượu, cùng nhau ăn cơm (thể hiện sự sum họp, thân mật)

一同喝酒,一同吃饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

腅
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép