Bản dịch của từ 腆赠 trong tiếng Việt

腆赠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇtianthanh hỏi

腆赠 (Động từ)

tiǎn zèng
01

Tặng nhiều, biếu hào phóng (thường chỉ cho nhiều của cải hoặc quà lớn)

厚赠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腆赠

tiǎn

zèng

腆
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂN】
Các biến thể:
𥶚, 𥵶, 𥳫, 𣇺, 倎, 䐌, 㙉
Hình thái radical:
⿰,月,典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép