ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
腈
Bảng phân tích âm vị 腈
Jīng
Hợp chất hữu cơ
有机化合物的一类,有特殊的气味
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép