Bản dịch của từ 腊八会 trong tiếng Việt
腊八会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
腊八会 (Danh từ)
【là bā huì】
01
Ngày lễ Phật giáo tổ chức vào mùng 8 tháng 12 âm lịch, đọc kinh tụng niệm, kỷ niệm ngày Phật Thích Ca đạt đạo và chiến thắng các ngoại đạo.
佛家称农历十二月初八日举行的诵经法会。相传释迦牟尼于此日降伏六师外道﹐为佛陀的得道日。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊八会
là
腊
bā
八
huì
会
Các từ liên quan
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
- Hình thái radical:
- ⿰,月,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镴
䂰
楋
瓎
䀳
辢
蝋
㸊
䶛
㻝
䏀
攋
嚱
溪
恓
嘻
吸
裼
僖
蹊
唏
酅
熈
嶲
脑
䐕
肋
腺
䑃
腾
䏯
朚
肧
肦
㬾
臊
㟦
貁
晴
阔
湇
䛓
朁
蛥
䝚
𠅩
硳
答
腊月
腊肉
希腊
腊肠
腊八
腊梅
烧腊
腊味
腊祭
方腊
希腊
古希腊
希腊语
希腊文
江西腊
希腊教
古希腊语
希腊字母
