Bản dịch của từ 腊八粥 trong tiếng Việt
腊八粥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
腊八粥 (Danh từ)
【là bā zhōu】
01
Cháo mồng 8 tháng Chạp (bắt nguồn từ Phật giáo, tương truyền Thích Ca Mâu Ni đắc đạo vào ngày này, nên chùa chiền nấu cháo cúng Phật, về sau dân gian lưu truyền mãi thành tục lệ)
腊八这天,用米、豆等谷物和枣、栗、莲子等干果煮成的粥。起源于佛教,传说释迦牟尼在这一天成道,因此寺院每逢这一天煮粥供佛,以后民间相沿成俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊八粥
là
腊
bā
八
zhōu
粥
Các từ liên quan
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
- Hình thái radical:
- ⿰,月,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镴
䂰
楋
瓎
䀳
辢
蝋
㸊
䶛
㻝
䏀
攋
嚱
溪
恓
嘻
吸
裼
僖
蹊
唏
酅
熈
嶲
脑
䐕
肋
腺
䑃
腾
䏯
朚
肧
肦
㬾
臊
㟦
貁
晴
阔
湇
䛓
朁
蛥
䝚
𠅩
硳
答
腊月
腊肉
希腊
腊肠
腊八
腊梅
烧腊
腊味
腊祭
方腊
希腊
古希腊
希腊语
希腊文
江西腊
希腊教
古希腊语
希腊字母
