Bản dịch của từ 腊尾 trong tiếng Việt

腊尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

ㄒㄧxithanh ngang

腊尾 (Danh từ)

là wěi
01

Cuối năm; là wěi; đuôi lạp

腊尾是指腊肉的尾部,通常用于烹饪或制作传统食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊尾

wěi

Các từ liên quan

腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
腊
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
Hình thái radical:
⿰,月,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép