Bản dịch của từ 腊支线 trong tiếng Việt

腊支线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

ㄒㄧxithanh ngang

腊支线 (Danh từ)

là zhī xiàn
01

Dây bao sáp; Nhánh lạp

腊支线是指一种特定的支线或分支,通常用于描述某个系统或网络中的特定部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊支线

zhī

xiàn

线

腊
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
Hình thái radical:
⿰,月,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép