Bản dịch của từ 腊田 trong tiếng Việt

腊田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

ㄒㄧxithanh ngang

腊田 (Danh từ)

là tián
01

Ruộng khô cạn, đặc biệt là ruộng mùa thu thiếu nước mưa, đất nứt nẻ khô hạn.

干枯的田。专指秋天缺少雨水时所耕之田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊田

tián

Các từ liên quan

腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
田丁
田七
田业
田中
田中义一
腊
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
Hình thái radical:
⿰,月,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép