Bản dịch của từ 腊缚 trong tiếng Việt

腊缚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

ㄒㄧxithanh ngang

腊缚 (Danh từ)

là fù
01

Đơn vị tính thời gian cổ Ấn Độ, phiên âm từ tiếng Phạn 'lava' (còn gọi là 'la bộ'); dùng để đo khoảng thời gian nhỏ trong lịch cổ.

梵语lava的音译。古印度计时单位。也译作“罗婆”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊缚

Các từ liên quan

腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
缚住
缚扎
缚束
缚格
缚絷
腊
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
Hình thái radical:
⿰,月,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép