Bản dịch của từ 腊肠犬 trong tiếng Việt

腊肠犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

ㄒㄧxithanh ngang

腊肠犬 (Danh từ)

là cháng quǎn
01

Chó lạp xưởng; xúc xích chó; chó xúc xích

腊肠犬是一种小型犬,身体长而低,通常用于狩猎小动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊肠犬

cháng

quǎn

腊
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
Hình thái radical:
⿰,月,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép