Bản dịch của từ 腊蚁 trong tiếng Việt

腊蚁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

ㄒㄧxithanh ngang

腊蚁 (Danh từ)

là yǐ
01

Rượu ủ lâu ngày có bọt nổi trên mặt, còn gọi là 'rượu nếp' hay 'rượu mật'; '' tượng trưng cho bọt rượu nổi lên giống đàn kiến nhỏ

即腊酒。蚁﹐酒面上的浮沫﹐代称酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊蚁

Các từ liên quan

腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
腊
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
Hình thái radical:
⿰,月,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép