Bản dịch của từ 腊赐 trong tiếng Việt
腊赐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
腊赐 (Danh từ)
【là cì】
01
Tiền thưởng hoặc tiền lễ được vua ban cho các quan trong ngày lễ Tết âm lịch cuối năm (ngày lễ 'lạp').
汉制﹐腊日赐百官钱称“腊赐”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊赐
là
腊
cì
赐
Các từ liên quan
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
- Hình thái radical:
- ⿰,月,昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镴
䂰
楋
瓎
䀳
辢
蝋
㸊
䶛
㻝
䏀
攋
嚱
溪
恓
嘻
吸
裼
僖
蹊
唏
酅
熈
嶲
脑
䐕
肋
腺
䑃
腾
䏯
朚
肧
肦
㬾
臊
㟦
貁
晴
阔
湇
䛓
朁
蛥
䝚
𠅩
硳
答
腊月
腊肉
希腊
腊肠
腊八
腊梅
烧腊
腊味
腊祭
方腊
希腊
古希腊
希腊语
希腊文
江西腊
希腊教
古希腊语
希腊字母
