Bản dịch của từ 腊面 trong tiếng Việt

腊面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

ㄒㄧxithanh ngang

腊面 (Danh từ)

là miàn
01

Món mì truyền thống ăn vào dịp lễ Lạp Bát (ngày 8 tháng 12 âm lịch), thường gọi là “mì Lạp Bát”

1.亦称“腊八面”。

Ví dụ
02

Loại mì được triều đình Minh ban tặng vào ngày 8 tháng 12 Âm lịch, mang ý nghĩa đặc biệt trong cung đình.

2.明时宫中于十二月初八日赐食之面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊面

miàn

Các từ liên quan

腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
腊
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
Hình thái radical:
⿰,月,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép