Bản dịch của từ 腊鸡头 trong tiếng Việt

腊鸡头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

ㄒㄧxithanh ngang

腊鸡头 (Danh từ)

là jī tóu
01

Một loại gà muối, gà ướp muối để ăn, thường gọi là 'gà tẩm muối' hoặc 'gà khô' trong dân gian

见“腊鸡”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊鸡头

tóu

Các từ liên quan

腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
头一无二
头七
头上
头上安头
腊
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
Hình thái radical:
⿰,月,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép