Bản dịch của từ 腊鼓 trong tiếng Việt

腊鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

ㄒㄧxithanh ngang

腊鼓 (Danh từ)

là gǔ
01

Trống được người xưa dùng trong ngày lễ Tết âm lịch (ngày 'Lạp') để đánh trống trừ tà, xua đuổi dịch bệnh.

1.古人于腊日或腊前一日击鼓驱疫﹐因有是名。

Ví dụ
02

Thông tin hoặc tín hiệu báo hiệu sự thay đổi thời tiết cuối năm hoặc đầu xuân.

2.泛指岁末或春来的信息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腊鼓

Các từ liên quan

腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
腊
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
昔, 臘, 𣊦, 𦝙, 𦞽, 𦠡, 𦠪
Hình thái radical:
⿰,月,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép