Bản dịch của từ 腋 trong tiếng Việt

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

(Danh từ)

01

Cái nách

上肢和肩膀连接处靠底下的部分,呈窝状通称夹肢窝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nách (bộ phận giống như nách trên các cơ thể sinh vật)

其他生物体上跟腋类似的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Đọc là [yì]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

腋
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
亦, 掖
Hình thái radical:
⿰,月,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép