Bản dịch của từ 腋窝 trong tiếng Việt
腋窝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
腋窝 (Danh từ)
【yè wō】
01
Nách
人体胸腔上部外侧与臂膀内侧之间的部位,外形呈小三角锥状
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腋窝
yè
腋
wō
窝
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 亦, 掖
- Hình thái radical:
- ⿰,月,夜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一ノ丨ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥡
䭎
鵺
澲
瞸
頁
䈎
鸈
瓛
㪑
㷸
捙
脓
脰
胱
肮
腇
脒
肠
臟
腚
脑
肱
肒
䡒
媨
棿
棣
揮
㷃
揹
䀼
䠳
䄋
葁
筚
腋窝
腋下
腋毛
腋臭
叶腋
肘腋
腋芽
腋夹猪
集腋成裘
变生肘腋
