Bản dịch của từ 腌对付 trong tiếng Việt

腌对付

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

ㄧㄢyanthanh ngang

腌对付 (Động từ)

yān duì fù
01

Tạm bợ, đối phó cho xong; làm qua loa để tạm sử dụng (có ý thấp, không chỉn chu).

谓凑合对付。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腌对付

yān

duì

Các từ liên quan

腌制
腌势
腌渍
腌盆儿
对不起
对举
付与
付与东流
付丙
付丙丁
付东流
腌
Bính âm:
【ā】【ㄧㄢ, ㄚ】【YÊM】
Các biến thể:
𦟩, 𦞴, 𦜽, 𦛞, 醃, 𨉚
Hình thái radical:
⿰,月,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép