Bản dịch của từ 腌渍 trong tiếng Việt
腌渍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
腌渍 (Động từ)
【yān zì】
01
Ướp muối (muối chua, ngâm muối)
治愈了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ướp muối, ngâm muối
盐腌的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dưa muối
腌制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腌渍
yān
腌
zì
渍
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ, ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 𦟩, 𦞴, 𦜽, 𦛞, 醃, 𨉚
- Hình thái radical:
- ⿰,月,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呵
吖
阿
啊
錒
锕
懕
嫣
湮
鄢
淊
焑
歅
焉
阉
煙
珚
閹
胨
脆
䐝
朔
䐄
肿
䏠
胧
朦
朑
胦
朥
蒅
愞
椨
鱿
㪸
棝
𠗹
䧞
猲
痟
𠙡
硣
腌制
腌臜
腌渍
腌肉
腌菜
腌汁
腌葱
腌货
腌泡
腌黄瓜
腌制
腌渍
腌肉
腌菜
腌汁
腌葱
腌货
腌泡
腌黄瓜
腌猪肉
