Bản dịch của từ 腌盆儿 trong tiếng Việt

腌盆儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

ㄧㄢyanthanh ngang

腌盆儿 (Danh từ)

yān pén ér
01

Ví von tiếng xấu; tai tiếng (danh tiếng bị ô uế, bị mang tiếng)

喻臭名声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腌盆儿

yān

pén

ér

Các từ liên quan

腌制
腌势
腌对付
腌渍
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
腌
Bính âm:
【ā】【ㄧㄢ, ㄚ】【YÊM】
Các biến thể:
𦟩, 𦞴, 𦜽, 𦛞, 醃, 𨉚
Hình thái radical:
⿰,月,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép