Bản dịch của từ 腌腊 trong tiếng Việt
腌腊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
腌腊 (Danh từ)
【yān là】
01
(v.)dùng muối ngâm ướp rồi phơi hoặc hun khói để bảo quản thịt, cá, gia cầm; (n.)thịt, cá, gà, vịt đã được ướp muối rồi phơi hoặc hun khói (các loại đồ mặn, đồ hun khói).
把鱼﹑肉等用盐浸渍,然后风干﹑熏干。亦指腌制后风干或熏干的鱼﹑肉﹑鸡﹑鸭等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腌腊
yān
腌
là
腊
Các từ liên quan
腌制
腌势
腌对付
腌渍
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
- Bính âm:
- 【ā】【ㄧㄢ, ㄚ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 𦟩, 𦞴, 𦜽, 𦛞, 醃, 𨉚
- Hình thái radical:
- ⿰,月,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呵
吖
阿
啊
錒
锕
懕
嫣
湮
鄢
淊
焑
歅
焉
阉
煙
珚
閹
胨
脆
䐝
朔
䐄
肿
䏠
胧
朦
朑
胦
朥
蒅
愞
椨
鱿
㪸
棝
𠗹
䧞
猲
痟
𠙡
硣
腌制
腌渍
腌肉
腌菜
腌汁
腌葱
腌货
腌泡
腌黄瓜
腌猪肉
腌制
腌臜
腌渍
腌肉
腌菜
腌汁
腌葱
腌货
腌泡
腌黄瓜
