Bản dịch của từ 腌躯老 trong tiếng Việt

腌躯老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

ㄧㄢyanthanh ngang

腌躯老 (Danh từ)

yān qū lǎo
01

Dáng vẻ xấu xí, lôi thôi (khuôn mặt/diện mạo khó coi)

丑模样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腌躯老

yān

lǎo

Các từ liên quan

腌制
腌势
腌对付
腌渍
躯体
躯劳
躯口
躯命
躯壳
老一辈
老丈
老丈人
老三届
腌
Bính âm:
【ā】【ㄧㄢ, ㄚ】【YÊM】
Các biến thể:
𦟩, 𦞴, 𦜽, 𦛞, 醃, 𨉚
Hình thái radical:
⿰,月,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép