Bản dịch của từ 腌黄瓜 trong tiếng Việt

腌黄瓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

腌黄瓜 (Danh từ)

yān huáng guā
01

Dưa chuột muối

腌黄瓜是昌北泡菜的一种,昌北地处高寒,冬天绿菜不长,昔时当地居民都把丰产时收获的黄瓜、豇豆等用盐水腌起来,制成泡菜,放到冬天来享用,具有美容、减肥、降血脂等作用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腌黄瓜

yān

huáng

guā

腌
Bính âm:
【ā】【ㄚ, ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
𦟩, 𦞴, 𦜽, 𦛞, 醃, 𨉚
Hình thái radical:
⿰,月,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép