Bản dịch của từ 腐心 trong tiếng Việt
腐心
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
腐心 (Tính từ)
【fǔ xīn】
01
Đau lòng, hận thấu ruột (căm ghét, đau khổ đến mức day dứt); Hán-Việt: hủ tâm (ghi nhớ từ cổ văn).
痛心,表示极为痛恨。。史记.卷八十六.刺客传.荆轲传:「此臣之日夜切齿腐心也,,乃今得闻教!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腐心
fǔ
腐
xīn
心
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【HỦ】
- Các biến thể:
- 焤, 胕, 腑, 𢉶, 𢋲, 𣩇, 𤸗
- Hình thái radical:
- ⿸,府,肉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨一丨丶丨フノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳝
鬴
斧
䯽
弣
䫝
䩉
拊
甫
簠
蜅
焤
臡
胬
胾
臠
膐
脔
膥
臋
胔
肏
肉
𠍾
䩚
瑣
䔙
槠
氁
镅
畽
蔖
錚
瑮
僴
腐败
腐蚀
腐烂
腐朽
腐竹
迂腐
防腐
腐乳
腐女
反腐
