Bản dịch của từ 腐罪 trong tiếng Việt
腐罪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
腐罪 (Danh từ)
【fǔ zuì】
01
Tội đáng chịu hình phạt腐刑 (tức hình phạt bằng phân/腐字借指羞辱或污辱), nghĩa là tội phải chịu hình phạt ô nhục
应受腐刑之罪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腐罪
fǔ
腐
zuì
罪
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【HỦ】
- Các biến thể:
- 焤, 胕, 腑, 𢉶, 𢋲, 𣩇, 𤸗
- Hình thái radical:
- ⿸,府,肉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨一丨丶丨フノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳝
鬴
斧
䯽
弣
䫝
䩉
拊
甫
簠
蜅
焤
臡
胬
胾
臠
膐
脔
膥
臋
胔
肏
肉
𠍾
䩚
瑣
䔙
槠
氁
镅
畽
蔖
錚
瑮
僴
腐败
腐蚀
腐烂
腐朽
腐竹
迂腐
防腐
腐乳
腐女
反腐
