Bản dịch của từ 腐臭 trong tiếng Việt

腐臭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

腐臭 (Danh từ)

fǔ chòu
01

Mùi hôi; mùi thối; mùi xú uế; ung; ươn thối

有机体腐烂后散发的臭味; 有机体由于微生物的滋生而破坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腐臭

chòu

腐
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【HỦ】
Các biến thể:
焤, 胕, 腑, 𢉶, 𢋲, 𣩇, 𤸗
Hình thái radical:
⿸,府,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一丨丶丨フノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép