Bản dịch của từ 腐败 trong tiếng Việt

腐败

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

腐败 (Động từ)

fǔ bài
01

Hỏng; mục; ôi; thiu; thối nát; thối rữa

腐烂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

腐败 (Tính từ)

fǔ bài
01

Hỗn loạn; đen tối; hủ bại; suy đồi; mục nát (chế độ, tổ chức, cơ cấu, biện pháp...)

(制度, 组织, 机构, 措施等) 混乱; 黑暗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cổ hủ; sa đoạ (tư tưởng và hành vi)

(思想) 陈旧; (行为) 堕落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腐败

bài

Các từ liên quan

腐乳
腐俗
腐儒
败不旋踵
败乱
败事
腐
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【HỦ】
Các biến thể:
焤, 胕, 腑, 𢉶, 𢋲, 𣩇, 𤸗
Hình thái radical:
⿸,府,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨一丨丶丨フノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép