Bản dịch của từ 腑 trong tiếng Việt
腑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
腑 (Danh từ)
【fǔ】
01
Phủ tạng
中医把胆、胃、大肠、小肠、三焦和膀胱叫六腑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 胕, 府, 腐
- Hình thái radical:
- ⿰,月,府
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一ノノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚥
釡
郙
撫
嘸
䗄
䫝
俌
䓛
俯
鬴
䌗
脑
肰
脄
脆
臔
胻
䏡
膹
脴
脏
朊
䑊
粠
㪏
詌
䟦
鈄
缏
䘖
絜
䦸
遗
䰲
喪
肺腑
脏腑
六腑
臓腑
肺腑之言
五脏六腑
感人肺腑
出自肺腑
发自肺腑
六腑五脏
