Bản dịch của từ 腓 trong tiếng Việt
腓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féi | ㄈㄟˊ | f | ei | thanh sắc |
腓 (Danh từ)
【féi】
01
Bắp chân; bắp chuối
腿肚子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ốm; bệnh; khô héo
病;枯萎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【féi】【ㄈㄟˊ】【PHÌ】
- Các biến thể:
- 痱
- Hình thái radical:
- ⿰,月,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈈
淝
痱
蜰
疿
肥
脻
䏦
䏝
肔
䑋
肑
臏
䏱
膔
胷
胰
䐹
䞢
飱
椦
琛
葜
颋
厤
㨏
䛉
㴒
植
蛰
腓肠
腓骨
腹腓
腓力
腓立比
腓肠肌
腓尼基
黄树腓
腓利牛排
