Bản dịch của từ 腓肠 trong tiếng Việt
腓肠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féi | ㄈㄟˊ | f | ei | thanh sắc |
腓肠 (Danh từ)
【féi cháng】
01
Cơ bắp chân (cơ bắp sau bắp chân)
小腿部位的肌肉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腓肠
féi
腓
cháng
肠
- Bính âm:
- 【féi】【ㄈㄟˊ】【PHÌ】
- Các biến thể:
- 痱
- Hình thái radical:
- ⿰,月,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈈
淝
痱
蜰
疿
肥
脻
䏦
䏝
肔
䑋
肑
臏
䏱
膔
胷
胰
䐹
䞢
飱
椦
琛
葜
颋
厤
㨏
䛉
㴒
植
蛰
腓肠
腓骨
腹腓
腓力
腓立比
腓肠肌
腓尼基
黄树腓
腓利牛排
