Bản dịch của từ 腔口 trong tiếng Việt
腔口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
腔口 (Danh từ)
【qiāng kǒu】
01
Giọng điệu, cách phát âm mang âm sắc vùng miền (âm hưởng, giọng nói đặc trưng)
〈方〉腔调
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腔口
qiāng
腔
kǒu
口
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【XOANG】
- Các biến thể:
- 羫, 𤟄
- Hình thái radical:
- ⿰,月,空
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏘
蹌
鶬
矼
鏹
摤
跄
羗
羫
溬
嶈
謒
朚
膪
胼
胙
脩
腿
肽
胶
䐢
肒
腸
肘
㨚
㛮
跑
媢
喻
椄
愇
貾
葦
㚊
㥝
㴹
口腔
腔调
满腔
唱腔
鼻腔
搭腔
哭腔
帮腔
胸腔
拖腔
